傳動系統

chuán dòng xì tǒngtruyện động hệ thống

Hán Việt: truyện động hệ thống · Pinyin: chuán dòng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống truyền động

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống truyền tải
  • Tần suất từ hệ thống truyền động , hệ thống truyền tải

Eng

  • Cihui transmission system; power drive
  • Tần suất từ transmission system; power drive

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳動機構 · 傳動裝置 · 传动迟缓 · 系统发生 · 系統角色 · 傳動器 · 傳動帶 · 傳動比