准提

zhǔn tíchuẩn đề

Hán Việt: chuẩn đề · Pinyin: zhǔn tí

Tổng quan

(菩薩)與準提同。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教菩萨名。梵语的音译。意为"清净"。密宗列为莲华部六观音之一。其形相作三目十八臂。

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)與準提同。☸
  • Tần suất từ [bktd] chuẩn đề (菩薩)與準提同。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教菩萨名。梵语的音译。意为"清净"。密宗列为莲华部六观音之一。其形相作三目十八臂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

准提經 · 准提軌 · 准提觀音 · 准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備