包扎伤口 bao trát thương khẩu Hán Việt: bao trát thương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)Hán Việtbao trát thương khẩuTừ loạitínhCấu tạo包 + 紮 + 傷 + 口 · bao + trát + thương + khẩu nghĩa thành phần: bao + trát + thương + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 băng bóMainlandKaggle Zh-Vi dress injuryEngCihui dress injury Từ liên quan Gần nghĩa傷口淌血 · 伤口愈合 · 包扎起来 · 伤口儿 · 包扎机 · 包扎法