博者不知

bó zhě bù zhībác giả bất tri

Hán Việt: bác giả bất tri · Pinyin: bó zhě bù zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

博者:知道事物多的人; 不知:不专精。指知道的东西太广泛的人,就不能深入其中一个方面,对事物就会所知不深。

Cấu tạo: 博 (bác) + 者 (giả) + 不 (bất) + 知 (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 博者:知道事物多的人; 不知:不专精。指知道的东西太广泛的人,就不能深入其中一个方面,对事物就会所知不深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知所云 · 不知所措 · 不知所终 · 不知就里 · 不知痛痒 · 不知进退 · 不知丁董 · 不知甘苦