垃圾电邮

lā jī diàn yóulạp ngập điện bưu

Hán Việt: lạp ngập điện bưu · Pinyin: lā jī diàn yóu

Tổng quan

xem 垃圾郵件

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 電 (điện) + 郵 (bưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 垃圾邮件

Eng

  • Cihui see 垃圾郵件; 垃圾邮件

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾似的 · 垃圾邮件 · 垃圾食品 · 电邮位置 · 电邮地址 · 垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆