垃圾食品

lā jī shí pǐnlạp ngập thực phẩm

Hán Việt: lạp ngập thực phẩm · Pinyin: lā jī shí pǐn

Tổng quan

đồ ăn nhanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对人的健康无益甚至有害的食品,如含过多热量的甜食或油炸食品等。

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 食 (thực) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực phẩm có hại cho sức khỏe
  • Tần suất từ đồ ăn nhanh , thực phẩm có hại cho sức khỏe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人的健康无益甚至有害的食品,如含过多热量的甜食或油炸食品等。

Eng

  • Cihui junk food
  • Tần suất từ junk food

Đức

  • Handedict Junk Food, Junkfood (Nahrung von geringem Nähr- und hohem Brennwert) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾似的 · 垃圾电邮 · 垃圾邮件 · 食品工业 · 食品工業 · 食品科学 · 垃圾场 · 垃圾坑