外皮

wài píngoại bì

Hán Việt: ngoại bì · Pinyin: wài pí

Tổng quan

lớp da ngoài

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai cứng
  • Tần suất từ (số nhiều) vỏ, (giải phẫu) vỏ não bóc (vỏ đậu), (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...); lớp da ngoài , mai cứng
  • Biên soạn epidermis M:¹zhāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cortex

Eng

  • JMdict skin
  • JMdict outer skin
  • JMdict integument
  • JMdict husk
  • JMdict hull
  • Cihui outer skin; carapace
  • Tần suất từ n. epidermis M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Hülse

ja

  • JMdict 外皮(がいひ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

内皮