多样
đa dạng
Hán Việt: đa dạng · Pinyin: duō yàng
Tổng quan
đa dạng; nhiều loại; nhiều kiểu; nhiều vẻ; nhiều mẫu mã. 多樣化 đa dạng hoá 多種多樣 nhiều kiểu nhiều loại; nhiều mẫu mã
多种样式:~化, 形式~。
Nghĩa
Việt
- Cihui đa dạng
- Cihui sự đa dạng
- Cihui phong phú
- Tần suất từ vô số; nhiều loại; nhiều kiểu; nhiều vẻ; nhiều mẫu mã
- Biên soạn 多樣 uōyàng n. many styles/kinds ◆attr. diversified
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多种样式:~化, 形式~。
- Kaggle Zh-Vi multiplicity
Eng
- Cihui diverse; diversity; manifold
- Tần suất từ 多樣 uōyàng n. many styles/kinds ◆attr. diversified
Đức
- Handedict vielfältig