成員

chéng yuánthành viên

Hán Việt: thành viên · Pinyin: chéng yuán

Tổng quan

thành viên; hội viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

集体或家庭的组成人员:家庭~, 协会~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

組成的人員。如:「家中成員」、「他們這組成員是來自四面八方。」

Cấu tạo: 成 (thành) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành viên
  • VietPhrases hội viên
  • Biên soạn 成員 chéngyuán* n. member (of a group/family)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組成的人員。如:「家中成員」、「他們這組成員是來自四面八方。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集体或家庭的组成人员:家庭~, 协会~。
  • Kaggle Zh-Vi member

Eng

  • JMdict member
  • JMdict regular member
  • JMdict active member
  • Cihui member

Đức

  • Handedict Mitglied

ja

  • JMdict 成員(せいいん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成員國 · 员司 · 員外 · 員山 · 員工 · 員林 · 員警 · 員額