搜索空腹

sōu suǒ kōng fùsưu tác không phúc

Hán Việt: sưu tác không phúc · Pinyin: sōu suǒ kōng fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。01.宋.戴復古〈祝二嚴〉詩:「小年學父詩,用心亦良苦; 搜索空虛腹,綴緝艱辛語。」<a name="搜剔枯腸"> </a>

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 空 (không) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「搜索枯腸」。見「搜索枯腸」條。01.宋.戴復古〈祝二嚴〉詩:「小年學父詩,用心亦良苦; 搜索空虛腹,綴緝艱辛語。」<a name="搜剔枯腸"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

空腹便便 · 空腹高心 · 搜索枯肠 · 搜索引擎 · 搜索树 · 搜索的 · 搜索票 · 搜索者