生生化化

shēng shēng huà huàsanh sanh hóa hóa

Hán Việt: sanh sanh hóa hóa · Pinyin: shēng shēng huà huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓万物相生不绝,变化不已。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

孳生不絕,變化不斷。《西遊記》第三回:「生生化化,孕女成男,此自然之數,不能易也。」

Cấu tạo: 生 (sanh) + 生 (sanh) + 化 (hóa) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh hóa không ngừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孳生不絕,變化不斷。《西遊記》第三回:「生生化化,孕女成男,此自然之數,不能易也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓万物相生不绝,变化不已。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生生世世 · 生生不已 · 生生不息 · 生生不可說 · 生生死死 · 生生不断 · 化化牋 · 生生地