禁运
cấm vận
Hán Việt: cấm vận · Pinyin: jìn yùn
Tổng quan
cấm vận
(一国或数国)禁止向某国输出或由某国输入商品或其他物资。
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)
- Tần suất từ cấm vận; lệnh cấm vận, sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán), sự cản trở, cấm vận, sung công (tàu bè, hàng hoá...)
- Biên soạn v. embargo ◆attr. embargoed
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (一国或数国)禁止向某国输出或由某国输入商品或其他物资。
Eng
- Cihui embargo; export ban (e.g. on weapons)
- Tần suất từ v. embargo ◆attr. embargoed
Đức
- Handedict Handelssperre