萨尔瓦多

sà ěr wǎ duōtát nhĩ ngõa đa

Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa · Pinyin: sà ěr wǎ duō

Tổng quan

NGOÃ ĐA En Xan-va-đo; El Salvador

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於中美洲中部,南濱太平洋。參見「薩爾瓦多共和國」條。

Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 El Salvador
  • VietPhrases El Salvador
  • Biên soạn 薩爾瓦多 à'ěrwǎduō p.w. El Salvador

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲中部,南濱太平洋。參見「薩爾瓦多共和國」條。

Eng

  • Cihui El Salvador

Đức

  • Handedict Salvador (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨尔图区 · 萨尔温江 · 萨尔科奇 · 萨尔科齐 · 萨尔茨堡 · 萨尔图 · 萨尔州 · 萨尔布吕肯