驾驶证

jià shǐ zhènggiá sử chứng

Hán Việt: giá sử chứng · Pinyin: jià shǐ zhèng

Tổng quan

giấy phép lái xe

Cấu tạo: 駕 (giá) + 駛 (sử) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giấy phép lái xe
  • Biên soạn 駕駛證 iàshǐzhèng n. driver's license M:¹zhāng

Eng

  • Cihui driver's license
  • Tần suất từ 駕駛證 iàshǐzhèng n. driver's license M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Führerschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

驾驶人 · 驾驶员 · 驾驶室 · 驾驶席 · 驾驶盘 · 驾驶舱 · 驾驶 · 驾驶卡车