一味蘊 nhất vị uẩn Hán Việt: nhất vị uẩn Tổng quan (術語)無始已來,一味相續而轉之細意識也。是於經量部為輪迴之主體者。見異部宗輪論。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 蕴 (uẩn)Hán Việtnhất vị uẩnCấu tạo一 + 味 + 蕴 · nhất + vị + uẩn nghĩa thành phần: nhất + vị + uẩn Nghĩa ViệtCihui (術語)無始已來,一味相續而轉之細意識也。是於經量部為輪迴之主體者。見異部宗輪論。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一味禪 · 一味 · 一味瀉瓶 · 一味迁就 · 一味子 · 一味孤行 · 一味拖延 · 一味盲干