三年之艾

sān nián zhī àitam niên chi ngải

Hán Việt: tam niên chi ngải · Pinyin: sān nián zhī ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

病久了才去寻找治这种病的干艾叶。比喻凡事要平时准备,事到临头再想办法就来不及。

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 之 (chi) + 艾 (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病久了才去寻找治这种病的干艾叶。比喻凡事要平时准备,事到临头再想办法就来不及。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年五载 · 三年级的 · 三年忌 · 三年生植物 · 三年级学生 · 三年困难时期 · 三年化碧 · 三年不蜚