修正条款 xiū zhèng tiáo kuǎn·tu chánh điều khoản Hán Việt: tu chánh điều khoản · Pinyin: xiū zhèng tiáo kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 正 (chánh) + 條 (điều) + 款 (khoản)Pinyinxiū zhèng tiáo kuǎnHán Việttu chánh điều khoảnCấu tạo修 + 正 + 條 + 款 · tu + chánh + điều + khoản nghĩa thành phần: tu + chánh + điều + khoản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khoản sửa đổiĐứcHandedict Abänderungsklausel Từ liên quan Gần nghĩa修正主义 · 修正癖的 · 修正的人 · 修正部分 · 修正主义的 · 修正主义者 · 修正案 · 修正液