呵羅羅

hē luó luóa la la

Hán Việt: a la la · Pinyin: hē luó luó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。指传说中的寒冰地狱。

Cấu tạo: 呵 (a) + 羅 (la) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)Aṭaṭa,寒地獄名。智度論十六曰:「呵婆婆,呵羅羅,睺睺。此三地獄,寒風噤顫,口不能開,因其呼聲,而以名獄。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅羅哩 · 呵罗单 · 呵羅單 · 罗罗 · 罗罗嗦嗦 · 羅羅