喜剧片

xǐ jù piànhỉ kịch phiến

Hán Việt: hỉ kịch phiến · Pinyin: xǐ jù piàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以喜劇方式表現的影片。可分為諷刺喜劇片、抒情喜劇片和鬧劇等。是電影史上最早出現的影片類型之一。

Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 劇 (kịch) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim hài
  • Biên soạn comedy film M:²bù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以喜劇方式表現的影片。可分為諷刺喜劇片、抒情喜劇片和鬧劇等。是電影史上最早出現的影片類型之一。

Eng

  • Cihui 喜劇片 ǐjùpiàn n. comedy film M:²bù
  • Tần suất từ n. comedy film M:²bù

Đức

  • Handedict Filmkomödie

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜剧的 · 喜剧 · 喜剧演员 · 喜劇 · 喜剧女演员 · 喜剧作家 · 喜剧场面