天鹅座

tiān é zuòthiên nga tọa

Hán Việt: thiên nga tọa · Pinyin: tiān é zuò

Tổng quan

chòm sao Cygnus

Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm Thiên Nga
  • Google Alex v6 Thiên Nga tọa
  • Tần suất từ Thiên Nga; (động vật) thiên nga
  • Biên soạn 天鵝座 iān'ézuò n. <astr.> Cygnus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cygnus

Eng

  • Cihui Cygnus (constellation)
  • Tần suất từ 天鵝座 iān'ézuò n. <astr.> Cygnus

Từ liên quan

Gần nghĩa

天鹅属 · 天鹅湖 · 天鹅皮 · 天鹅绒 · 天鹅 · 天鹅绒的 · 天鹅绒类 · 天鹅的绒毛