打扮的

dǎ bàn deđả phẫn đích

Hán Việt: đả phẫn đích · Pinyin: dǎ bàn de

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang điểm

Đức

  • Handedict verkleidet, geschminkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

打扮 · 打扮整齐 · 打扮漂亮 · 打扮得时髦 · 打扮装甲板 · 打扮整洁 · 打扮起来 · 打扮得很帅