打车

dǎ chēđả xa

Hán Việt: đả xa · Pinyin: dǎ chē

Tổng quan

bắt taxi (trong thành phố)

新华 · Tân Hoa Đại lục

乘坐出租车:时间太紧了,咱们打个车去吧。

Cấu tạo: 打 (đả) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đón xe
  • Tần suất từ bắt taxi (trong thành phố) , đón xe
  • Biên soạn to take a taxi (in town); to hitch a lift

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘坐出租车:时间太紧了,咱们打个车去吧。

Eng

  • Cihui to take a taxi (in town); to hitch a lift
  • Tần suất từ to take a taxi (in town); to hitch a lift

Đức

  • Handedict ein Taxi anhalten, mit dem Taxi fahren, ein Taxi rufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从