拉拉隊
lạp lạp đội
Hán Việt: lạp lạp đội · Pinyin: lā lā duì
Tổng quan
ĐỘI đội cổ động viên; nhóm cổ vũ
Nghĩa
Việt
- Cihui đội cổ vũ
- Cihui cũng viết là 啦啦隊
- Cihui 啦啦队
- Tần suất từ nhóm cổ vũ
Eng
- Cihui cheerleading squad; also written 啦啦隊; 啦啦队
- Tần suất từ cheerleading squad; also written 啦啦隊, 啦啦队
Đức
- Handedict Schlachtenbummler, Anfeuerer, Cheerleader