救援行动 jiù yuán xíng dòng·cứu viên hành động Hán Việt: cứu viên hành động · Pinyin: jiù yuán xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 援 (viên) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinjiù yuán xíng dòngHán Việtcứu viên hành độngCấu tạo救 + 援 + 行 + 動 · cứu + viên + hành + động nghĩa thành phần: cứu + viên + hành + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứu viện hành độngĐứcHandedict Hilfs- und Rettungsaktion Từ liên quan Gần nghĩa行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源 · 行动电话 · 行动纲领