星球大战

xīng qiú dà zhàntinh cầu đại chiến

Hán Việt: tinh cầu đại chiến · Pinyin: xīng qiú dà zhàn

Tổng quan

Chiến tranh giữa các vì sao

Cấu tạo: 星 (tinh) + 球 (cầu) + 大 (đại) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiến tranh giữa các vì sao
  • Biên soạn [i]Star Wars[/i]

Eng

  • Cihui Star Wars

Đức

  • Handedict Star Wars - Krieg der Sterne - (Filmtitel) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星球大战计划 · 星球人 · 星球腔