智慧型手机

zhì huì xíng shǒu jītrí tuệ hình thủ ki

Hán Việt: trí tuệ hình thủ ki · Pinyin: zhì huì xíng shǒu jī

Tổng quan

điện thoại thông minh (Đài Loan)

Cấu tạo: 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 型 (hình) + 手 (thủ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại thông minh

Eng

  • Cihui smartphone (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

智慧波羅蜜 · 智慧财产权 · 手机号码 · 手机条码 · 智慧产权 · 智慧光佛 · 智慧念佛 · 智慧第一