核心区

hé xīn qūhạch tâm khu

Hán Việt: hạch tâm khu · Pinyin: hé xīn qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一特定空間範圍內最重要的區域,通常是政治、經濟、文化的重心。

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực trung tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一特定空間範圍內最重要的區域,通常是政治、經濟、文化的重心。

Đức

  • Handedict Kernbereich (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

核心的 · 核心 · 核心家庭 · 核心区域 · 核心句 · 核心舱 · 心区 · 核心业务