洗礼仪式

xǐ lǐ yí shìtẩy lễ nghi thức

Hán Việt: tẩy lễ nghi thức · Pinyin: xǐ lǐ yí shì

Tổng quan

lễ rửa tội (cho trẻ con), lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông...)

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 禮 (lễ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ rửa tội
  • Google Alex v6 nghi thức rửa tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi christening

Đức

  • Handedict Sakrament der Taufe, Taufe (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 洗礼用桶 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 洗礼地 · 洗礼所 · 洗礼的