海底隧道

hải để toại đạo

Hán Việt: hải để toại đạo

Tổng quan

cái hầm đang đào nối liền Anh và Pháp

Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 隧 (toại) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường hầm đáy biển
  • Tần suất từ cái hầm đang đào nối liền Anh và Pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chunnel

Eng

  • Tần suất từ chunnel

Từ liên quan

Gần nghĩa

海底捞月 · 海底捞针 · 海底动物 · 海底扩张 · 海底热泉 · 海底生物 · 海底电报 · 海底扩张说