異路同歸

yì lù tóng guīdị lộ đồng quy

Hán Việt: dị lộ đồng quy · Pinyin: yì lù tóng guī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过不同的道路,到达同一个目的地。比喻采取不同的方法而得到相同的结果。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻採取的方法不同,但效果、目標是相同的。參見「同歸殊途」條。《淮南子.本經》:「五帝三王,殊事而同指,異路而同歸。」

Cấu tạo: 異 (dị) + 路 (lộ) + 同 (đồng) + 歸 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác đường cùng đích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻採取的方法不同,但效果、目標是相同的。參見「同歸殊途」條。《淮南子.本經》:「五帝三王,殊事而同指,異路而同歸。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

同归于尽 · 同歸殊塗 · 同歸一燼 · 同歸於亡 · 同歸殊途 · 同歸於盡 · 异路功名 · 同归殊涂