结果发现

kết quả phát hiện

Hán Việt: kết quả phát hiện

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 發 (phát) + 現 (hiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结果实的 · 结果成为 · 发现号 · 发现物 · 发现者 · 结果为 · 结果实 · 结果是