解脫戒經

giải thoát giới kinh

Hán Việt: giải thoát giới kinh

Tổng quan

(經名)一卷,元魏瞿曇般若流支譯。列迦葉毗部別解脫戒之本條者。㘝一切戒經之通名。智度論二曰:「解脫戒經,即是大師。」☸

Cấu tạo: 解 (giải) + 脱 (thoát) + 戒 (giới) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,元魏瞿曇般若流支譯。列迦葉毗部別解脫戒之本條者。㘝一切戒經之通名。智度論二曰:「解脫戒經,即是大師。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

解脫堅固 · 解脫幢衣 · 解脫深坑 · 解脫知見 · 解脫道論 · 解脫冠 · 解脫分 · 解脫味