取保候审

qǔ bǎo hòu shěnthủ bảo hậu thẩm

Hán Việt: thủ bảo hậu thẩm · Pinyin: qǔ bǎo hòu shěn

Tổng quan

tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

司法机关责令犯罪嫌疑人、刑事被告人提出保证人或交纳保证金,保证不逃避侦查、起诉和审判,并且随传随到的强制措施。

Cấu tạo: 取 (thủ) + 保 (bảo) + 候 (hậu) + 審 (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạm tha bảo lãnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 司法机关责令犯罪嫌疑人、刑事被告人提出保证人或交纳保证金,保证不逃避侦查、起诉和审判,并且随传随到的强制措施。

Eng

  • Cihui release from custody, subject to provision of a surety, pending investigation (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

取保释放