多佛

duō fóđa phật

Hán Việt: đa phật · Pinyin: duō fó

Tổng quan

Dover (thành phố tự trị đông nam nước Anh)

Cấu tạo: 多 (đa) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dover
  • Tần suất từ Dover; 1. Dover (thành phố tự trị đông nam nước Anh)

Eng

  • Cihui Dover
  • Tần suất từ Dover

Đức

  • Handedict Dover (Stadt in England, UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多佛尔 · 佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使