经历过战争 kinh lịch quá chiến tranh Hán Việt: kinh lịch quá chiến tranh Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 過 (quá) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Hán Việtkinh lịch quá chiến tranhCấu tạo經 + 歷 + 過 + 戰 + 爭 · kinh + lịch + quá + chiến + tranh nghĩa thành phần: kinh + lịch + quá + chiến + tranh Từ liên quan Gần nghĩa战争与和平 · 战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 经历风雨 · 战争受害者 · 战争牺牲者 · 战争研究所