西林

xī líntây lâm

Hán Việt: tây lâm · Pinyin: xī lín

Tổng quan

huyện Xilin ở Bách Sắc 百色[bǎi sè], Quảng Tây

Cấu tạo: 西 (tây) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Xilin ở Bách Sắc 百色, Quảng Tây
  • Cihui quận Xilin của thành phố Yichun 伊春市, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui Xilin county in Baise 百色, Guangxi; Xilin district of Yichun city 伊春市, Heilongjiang

Đức

  • Handedict Xilin (Ort in Guangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西林区 · 西林县 · 西林塔 · 林下 · 林业 · 林丛 · 林产 · 林兽