啣環結草

xián huán jié cǎohàm hoàn kết thảo

Hán Việt: hàm hoàn kết thảo · Pinyin: xián huán jié cǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「結草銜環」。見「結草銜環」條。01.元.施惠《幽閨記》第二二齣:「英豪,念孤恤寡再之恩難報,久以後啣環結草,敢忘分毫?」<a name="結草啣環"> </a>

Cấu tạo: 啣 (hàm) + 环 (hoàn) + 结 (kết) + 草 (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「結草銜環」。見「結草銜環」條。01.元.施惠《幽閨記》第二二齣:「英豪,念孤恤寡再之恩難報,久以後啣環結草,敢忘分毫?」<a name="結草啣環"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

结草衔环 · 結草銜環 · 結草啣環 · 结草之固 · 结草图报 · 結草蟲 · 结草虫