屎糞地獄

thỉ phẩn địa ngục

Hán Việt: thỉ phẩn địa ngục

Tổng quan

(界名)考信錄二曰:「雜阿含經曰:食五辛人,觸穢三寶,死墮屎糞地獄。出作野狐豬狗。若得人身,其體腥臭。」☸

Cấu tạo: 屎 (thỉ) + 粪 (phẩn) + 地 (địa) + 狱 (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (界名)考信錄二曰:「雜阿含經曰:食五辛人,觸穢三寶,死墮屎糞地獄。出作野狐豬狗。若得人身,其體腥臭。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱之后 · 地狱之犬 · 地獄天子 · 地獄天宮 · 地獄變相 · 地狱中之河 · 地狱的 · 地狱的边缘