暗杀行动

àn shā xíng dòngám sát hành động

Hán Việt: ám sát hành động · Pinyin: àn shā xíng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 暗 (ám) + 殺 (sát) + 行 (hành) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ ám sát

Đức

  • Handedict Attentat

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源 · 行动电话 · 行动纲领