消除了

xiāo chú letiêu trừ liễu

Hán Việt: tiêu trừ liễu · Pinyin: xiāo chú le

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã loại bỏ

Đức

  • Handedict ausgeschieden, behoben

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除器 · 消除 · 消除歧义 · 消除锯齿 · 除了 · 除了之外 · 消除災難經 · 消除异己