牵强的 khiên cường đích Hán Việt: khiên cường đích Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việtkhiên cường đíchTừ loạitínhCấu tạo牽 + 強 + 的 · khiên + cường + đích nghĩa thành phần: khiên + cường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khiên cưỡngMainlandKaggle Zh-Vi farfetchedEngCihui farfetched Từ liên quan Gần nghĩa牵强附会 · 强的 · 牵强 · 强的松 · 牽強附會 · 牵强附合 · 强的松龙 · 牽強附合