签名活动

qiān míng huó dòngthiêm danh hoạt động

Hán Việt: thiêm danh hoạt động · Pinyin: qiān míng huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 名 (danh) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt động ký tên

Đức

  • Handedict Unterschriftenaktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋