變化身

biến hóa thân

Hán Việt: biến hóa thân

Tổng quan

(術語)諸佛三身之一。為濟度眾生變現六趣有情之化身也。佛地論七曰:「變化身,為欲利益安樂眾生,示現種種變化事故。」見三身條。☸

Cấu tạo: 变 (biến) + 化 (hóa) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)諸佛三身之一。為濟度眾生變現六趣有情之化身也。佛地論七曰:「變化身,為欲利益安樂眾生,示現種種變化事故。」見三身條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

化身的 · 变化器 · 变化性 · 变化球 · 变化的 · 变化音 · 變化人 · 變化土