通行證

tōng xíng zhèngthông hành chứng

Hán Việt: thông hành chứng · Pinyin: tōng xíng zhèng

Tổng quan

CHỨNG; giấy thông hành; thẻ thông hành.; giấy lưu hành nội bộ; giấy tờ lưu hành nội bộ; tài liệu lưu hành nội bộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.准许在某一特定区域通行的证件。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.准許在管制區通行的憑證。 2.准許在同一系統下各機關、單位通行的憑證。

Cấu tạo: 通 (thông) + 行 (hành) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy phép đi lại
  • Google Alex v6 giấy thông hành
  • VietPhrases thẻ thông hành; giấy lưu hành nội bộ; giấy tờ lưu hành nội bộ; tài liệu lưu hành nội bộ
  • Biên soạn 1. travel pass/permit 2. qualification certificate M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.准許在管制區通行的憑證。 2.准許在同一系統下各機關、單位通行的憑證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.准许在某一特定区域通行的证件。

Eng

  • Cihui a pass (authority to enter); a laissez-passer or safe conduct

Đức

  • Handedict Durchreiseerlaubnis, Pass, Passierschein, Ausweis für den Durchgang

Từ liên quan

Gần nghĩa

通行于 · 通行的 · 通行稅 · 通行費 · 通行无阻 · 行證 · 通行 · 通行性