鏟球

chǎn qiúsạn cầu

Hán Việt: sạn cầu · Pinyin: chǎn qiú

Tổng quan

tắc bóng trượt (bóng đá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.足球比赛中﹐运动员用单脚或双脚沿地面滑动触球的一种踢球技术动作。

Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắc bóng trượt
  • Google Alex v6 xoạc bóng
  • Tần suất từ tắc bóng trượt (bóng đá)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.足球比赛中﹐运动员用单脚或双脚沿地面滑动触球的一种踢球技术动作。

Eng

  • Cihui (soccer) to do a sliding tackle
  • Tần suất từ (soccer) to do a sliding tackle

Từ liên quan

Gần nghĩa

球會 · 球體 · 球儿 · 球兒 · 球化 · 球友 · 球檯 · 球員