铺张的 phô trương đích Hán Việt: phô trương đích Tổng quan vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô, long trọng, phô trương Cấu tạo: 鋪 (phô) + 張 (trương) + 的 (đích)Hán Việtphô trương đíchTừ loạitínhCấu tạo鋪 + 張 + 的 · phô + trương + đích nghĩa thành phần: phô + trương + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phô trương, lớn lao Từ liên quan Gần nghĩa铺张浪费 · 铺张扬厉 · 鋪張 · 鋪張揚厲 · 铺张