星环 xīng huán·tinh hoàn Hán Việt: tinh hoàn · Pinyin: xīng huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.如天星环绕。 Cấu tạo: 星 (tinh) + 環 (hoàn)Pinyinxīng huánHán Việttinh hoànCấu tạo星 + 環 · tinh + hoàn nghĩa thành phần: tinh + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.如天星环绕。 Từ liên quan Gần nghĩa星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号