珀斯

pò sīphách tư

Hán Việt: phách tư · Pinyin: pò sī

Tổng quan

Perth, thủ phủ của Tây Úc

Cấu tạo: 珀 (phách) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 帕斯
  • Tần suất từ Perth; Perth, thủ phủ của Tây Úc , cũng viết là 帕斯

Eng

  • Cihui Perth, capital of Western Australia; also written 帕斯
  • Tần suất từ Perth, capital of Western Australia; also written 帕斯

Đức

  • Handedict Perth (Stadt in Australien) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯人 · 斯學 · 斯密 · 斯文 · 斯時 · 斯滅 · 斯诺 · 斯須