生物学上的

sanh vật học thượng đích

Hán Việt: sanh vật học thượng đích

Tổng quan

(thuộc) sinh vật học

Cấu tạo: 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi biological

Từ liên quan

Gần nghĩa

生物专一性 · 生物传感器 · 生物内生的 · 生物分析法 · 生物剂量仪 · 生物化学家 · 生物化学的 · 生物反应器