端口

duān kǒuđoan khẩu

Hán Việt: đoan khẩu · Pinyin: duān kǒu

Tổng quan

giao diện

新华 · Tân Hoa Đại lục

指计算机用来与外围设备连接的接口。

Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指计算机用来与外围设备连接的接口。

Eng

  • Cihui interface; port

Đức

  • Handedict verbinden, verknüpfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北